近年来,随着社会经济的发展,人民生活水平的提高,公共场所的种类和数量都有了大幅度的增长,这一新形势对公共场所卫生监督工作提出了新的要求。为配合卫生行政主管部门与卫生监督机构加强对公共场所的管理,协助公共场所管理人员完善自身的管理体系与工作,CTT环境事业部具备公共场所卫生检测、评价资质,为客户提供客观、公正、高效的一站式上门服务。

建设项目公共场所卫生学预评价

编制报告书(含大纲)、编制报告表、评价报告书(含大纲)、评价报告表

建设项目公共场所竣工验收
卫生学评价

集中空调通风系统卫生学预评价

公共场所卫生竣工验收检测

温度、湿度、风速、新风量、噪声、照度、TVOC、CO、CO2、PM10、甲醛、氨、臭氧、苯、甲苯、二甲苯、细菌总数、其他

集中空调通风系统卫生检测

细菌总数、真菌总数、β-溶血性链球菌、PM10(送风口)

细菌总数、真菌总数、积尘量、致病菌(风管内表面)

新风量(新风系统)

嗜肺军团菌(冷凝水、冷却水、加湿设备水)

续证、复核公共场所卫生许可证检测

温度、湿度、风速、新风量、照度、噪声、TVOC、CO、CO2、PM10、甲醛、氨、臭氧、苯、甲苯、二甲苯、积尘量、细菌总数、细菌总数(送风/积尘)、真菌总数(送风/积尘)、溶血性链球菌(送风/积尘)、嗜肺军团菌(送风、冷凝水、冷却水)

游泳池水

池水温度、PH值、尿素、浑浊度、游离性余氯、细菌总数、大肠菌群

冬季室温、相对温度、风速、二氧化碳、细菌总数

二次供水检测

色度、浑浊度、臭和味、肉眼可见物、余氯、PH值、总大肠菌数、细菌总数、氨氮、亚硝酸盐氮、耗氧量、总硬度、硝酸盐、氯化物、挥发酚类、六价铬、铁、锰、铅、镍、砷等

公共场所用品用具检测

细菌总数、大肠菌数、霉菌、酵母菌、金黄色葡萄球菌等


Thông tin liên quan

CTT Dịch vụThử nghiệm hàng tiêu dùngThử nghiệm thực phẩm và mỹ phẩmThử nghiệm môi trườngĐào tạo và tư vấn kỹ thuật
Giới thiệu CTTGiới thiệu về ZhongdingCon đường phát triểnNăng lực trình độ
Trung tâm tài nguyênTra cứu báo cáoCảnh báo thu hồiChuyên mục khoa họcTải xuống
Tin tứcTin tức trong ngànhTin tức doanh nghiệpThông tin hoạt động
Liên hệ CTT